Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "lần tới" (1)

lần tới
phát
Tiếng Anh Tính từnext
Từ vựng của tôi
lần tới sẽ thảo luận chi tiết
We will discuss details next time.

swap_horiz Từ liên quan "lần tới" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "lần tới" (2)

lần tới sẽ thảo luận chi tiết
We will discuss details next time.
Đám cháy có nguy cơ lan tới ngoại ô.
The fire risks spreading to the suburbs.